Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外推法

wài tuī fǎ

外推法 là gì?

外推法 [wài tuī fǎ] có nghĩa là phương pháp ngoại suy (toán học); ngoại suy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外推法 trong tiếng Việt

  1. phương pháp ngoại suy (toán học)
  2. ngoại suy

Cách đọc và ghi nhớ 外推法

外推法 được đọc là wài tuī fǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phương pháp ngoại suy (toán học); ngoại suy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan