Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外援

wài yuán

外援 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外援 trong tiếng Việt

viện trợ nước ngoài; viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ nước ngoài; cầu thủ được tuyển từ nước ngoài

Tra từ liên quan