Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外强中干外強中乾

wài qiáng zhōng gān

外强中干 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外强中干 trong tiếng Việt

bên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối (thành ngữ)

Tra từ liên quan