外强中干外強中乾 wài qiáng zhōng gān 外强中干 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外强中干 trong tiếng Việt bên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan