外教 là gì?
外教 [wài jiào] có nghĩa là giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师); người mới; chưa có kinh nghiệm; nghiệp dư; tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo).
Nghĩa của từ 外教 trong tiếng Việt
- giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师)
- người mới
- chưa có kinh nghiệm
- nghiệp dư
- tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)
Cách đọc và ghi nhớ 外教
外教 được đọc là wài jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师); người mới; chưa có kinh nghiệm; nghiệp dư; tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .