Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外教

wài jiào

外教 là gì?

外教 [wài jiào] có nghĩa là giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师); người mới; chưa có kinh nghiệm; nghiệp dư; tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo).

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外教 trong tiếng Việt

  1. giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师)
  2. người mới
  3. chưa có kinh nghiệm
  4. nghiệp dư
  5. tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 外教

外教 được đọc là wài jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师); người mới; chưa có kinh nghiệm; nghiệp dư; tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan