Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外滩外灘

Wài tān

外滩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外滩 trong tiếng Việt

Bến Thượng Hải hoặc Ngoại Than

Tra từ liên quan