外流 là gì?
外流 [wài liú] có nghĩa là dòng chảy ra; chảy ra; rút ra.
Nghĩa của từ 外流 trong tiếng Việt
- dòng chảy ra
- chảy ra
- rút ra
Cách đọc và ghi nhớ 外流
外流 được đọc là wài liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng chảy ra; chảy ra; rút ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .