Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外流

wài liú

外流 là gì?

外流 [wài liú] có nghĩa là dòng chảy ra; chảy ra; rút ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外流 trong tiếng Việt

  1. dòng chảy ra
  2. chảy ra
  3. rút ra

Cách đọc và ghi nhớ 外流

外流 được đọc là wài liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng chảy ra; chảy ra; rút ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan