外满洲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外满洲
Ngoại Mãn Châu
Giản thể外满洲
Phồn thể外滿洲
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng