Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外满洲外滿洲

Wài Mǎn zhōu

外满洲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外满洲 trong tiếng Việt

Ngoại Mãn Châu

Tra từ liên quan