外形 là gì?
外形 [wài xíng] có nghĩa là dáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài; đường nét.
Nghĩa của từ 外形 trong tiếng Việt
- dáng vẻ
- hình dạng
- hình thức bên ngoài
- đường nét
Cách đọc và ghi nhớ 外形
外形 được đọc là wài xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài; đường nét”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .