Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外展训练外展訓練

wài zhǎn xùn liàn

外展训练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外展训练 trong tiếng Việt

chương trình giáo dục ngoài trời

Tra từ liên quan