Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
显微镜载片
xiǎn wēi jìng zài piàn

lam kính hiển vi

Cụm từ
显微镜座
Xiǎn wēi jìng zuò

Microscopium (chòm sao)

Cụm từ
显微镜
xiǎn wēi jìng

kính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2]

Cụm từ
显微解剖学
xiǎn wēi jiě pōu xué

(y học) mô học; giải phẫu vi mô

Cụm từ
显微学
xiǎn wēi xué

hiển vi học

Cụm từ
显微
xiǎn wēi

hiển vi

Cụm từ
显得
xiǎn de

dường như; trông; có vẻ

Cụm từ
显影剂
xiǎn yǐng jì

thuốc rửa ảnh (xử lý ảnh); chất cản quang (chẩn đoán hình ảnh y tế)

Cụm từ
显影
xiǎn yǐng

(quy trình xử lý ảnh) rửa ảnh

Cụm từ
显形
xiǎn xíng

lộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mình

Cụm từ
显弄
xiǎn nòng

phô trương; thể hiện

Cụm từ
显山露水
xiǎn shān lù shuǐ

bộc lộ tài năng (thành ngữ)

Thành ngữ
显宦
xiǎn huàn

quan chức cao cấp

Cụm từ
显学
xiǎn xué

trường phái nổi tiếng; trường tư tưởng nổi bật

Cụm từ
显存
xiǎn cún

bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)

Cụm từ
显卡
xiǎn kǎ

card đồ họa; card màn hình (máy tính)

Cụm từ
显出
xiǎn chū

biểu lộ; trưng bày

Cụm từ
显像管
xiǎn xiàng guǎn

CRT dùng trong TV hoặc màn hình máy tính; ống hình; ống kinescope

Cụm từ
显像
xiǎn xiàng

tạo hình; rửa ảnh; hình dung

Cụm từ
xiǎn

làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật; dễ thấy

Từ vựng

xem 顳顬|颞颥, thái dương (hai bên đầu người)

Từ vựng
颤音
chàn yīn

rung (nhạc cụ dây); ngân rung (trong ngữ âm)

Cụm từ
颤声
zhàn shēng

giọng run; xem thêm 顫聲|颤声[chan4 sheng1]

Cụm từ
颤声
chàn shēng

rung (giọng); xem thêm 顫聲|颤声[zhan4 sheng1]

Cụm từ
颤抖不已
chàn dǒu bù yǐ

run như cầy sấy (thành ngữ)

Thành ngữ
颤抖
chàn dǒu

run rẩy; rùng mình; rung; lẩy bẩy

Cụm từ
颤栗
zhàn lì

biến thể của 戰慄|战栗[zhan4 li4]

Cụm từ
颤巍巍
chàn wēi wēi

run rẩy; lảo đảo; chập chờn; loạng choạng; ngập ngừng

Cụm từ
颤巍
chàn wēi

xem 顫巍巍|颤巍巍[chan4 wei1 wei1]

Cụm từ
颤动
chàn dòng

rung; chuyển động nhẹ

Cụm từ