Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 191/2016

闭门造车bì mén zào chē

闭门造车: nghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe (thành ngữ); nghĩa bóng: làm dự án một cách cô lập, không quan tâm đến thực tế bên ngoài

Thành ngữ
闭门觅句bì mén mì jù

闭门觅句: nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ

Thành ngữ
闭门羹bì mén gēng

闭门羹: xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1]

Cụm từ
闭门会议bì mén huì yì

闭门会议: cuộc họp kín

Cụm từ
闭门思过bì mén sī guò

闭门思过: tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân

Cụm từ
闭门塞窦bì mén sè dòu

闭门塞窦: đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt

Thành ngữ
闭门bì mén

闭门: đóng cửa

Cụm từ
闭锁期bì suǒ qī

闭锁期: thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)

Cụm từ
闭锁bì suǒ

闭锁: khóa

Cụm từ
闭路电视bì lù diàn shì

闭路电视: truyền hình mạch kín

Cụm từ
闭起bì qǐ

闭起: đóng lại

Cụm từ
闭着bì zhe

闭着: đóng

Cụm từ
闭经bì jīng

闭经: bế kinh

Cụm từ
闭目养神bì mù yǎng shén

闭目养神: nhắm mắt thư giãn

Cụm từ
闭目塞听bì mù sè tīng

闭目塞听: nhắm mắt bịt tai; không tiếp xúc với thực tế; chôn đầu trong cát

Cụm từ
闭环bì huán

闭环: vòng kín

Cụm từ
闭源bì yuán

闭源: (tin học) mã nguồn đóng

Cụm từ
闭壳肌bì ké jī

闭壳肌: cơ khép vỏ (của động vật thân mềm hai mảnh vỏ)

Cụm từ
闭月羞花bì yuè xiū huā

闭月羞花: nghĩa đen trăng phải ẩn, hoa phải thẹn (thành ngữ); nghĩa bóng sắc đẹp người nữ vượt cả thiên nhiên

Thành ngữ
闭会祈祷bì huì qí dǎo

闭会祈祷: lời cầu nguyện kết thúc

Cụm từ
闭会bì huì

闭会: bế mạc cuộc họp

Cụm từ
闭幕式bì mù shì

闭幕式: lễ bế mạc

Cụm từ
闭幕bì mù

闭幕: hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp)

Cụm từ
闭子集bì zǐ jí

闭子集: tập hợp con đóng (toán)

Cụm từ
闭塞眼睛捉麻雀bì sè yǎn jīng zhuō má què

闭塞眼睛捉麻雀: nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng

Thành ngữ
闭塞bì sè

闭塞: làm tắc; ngăn chặn; khó tiếp cận; hẻo lánh; không tiếp cận được; không thông suốt; tắc nghẽn

Cụm từ
闭域bì yù

闭域: miền đóng; trường đóng đại số (toán), ví dụ: trường số phức 複數域|复数域[fu4 shu4 yu4]

Cụm từ
闭图象定理bì tú xiàng dìng lǐ

闭图象定理: định lý đồ thị đóng (toán)

Cụm từ
闭嘴bì zuǐ

闭嘴: Im miệng!; giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴

Cụm từ
闭合bì hé

闭合: đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện); vòng kín

Cụm từ
闭口不谈bì kǒu bù tán

闭口不谈: từ chối nói về (thành ngữ); giữ kín miệng; tránh đề cập

Thành ngữ
闭口不言bì kǒu bù yán

闭口不言: giữ im lặng (thành ngữ)

Thành ngữ
闭卷考试bì juàn kǎo shì

闭卷考试: kỳ thi đóng sách

Cụm từ
闭区间bì qū jiān

闭区间: khoảng đóng (trong giải tích)

Cụm từ
闭包bì bāo

闭包: phép đóng (toán học)

Cụm từ
闭元音bì yuán yīn

闭元音: nguyên âm đóng

Cụm từ
闭上嘴巴bì shang zuǐ bā

闭上嘴巴: Câm miệng!

Cụm từ
闭上bì shang

闭上: nhắm; đóng lại

Cụm từ

闭: đóng; chặn; ngừng; cản trở

Từ vựng
hàn

闬: cổng làng

Từ vựng

閇: biến thể cũ của 閉|闭[bi4]

Từ vựng
Yán

闫: họ [Yan2]

Từ vựng
闪点shǎn diǎn

闪点: điểm chớp cháy (hoá học)

Cụm từ
闪灵Shǎn líng

闪灵: The Shining (phim 1980 của đạo diễn Stanley Kubrick từ tiểu thuyết năm 1977 của Stephen King); ChthoniC (ban nhạc metal Đài Loan)

Cụm từ
闪露shǎn lù

闪露: tiết lộ trong chốc lát

Cụm từ
闪电结婚shǎn diàn jié hūn

闪电结婚: kết hôn ngay sau khi gặp mặt

Cụm từ
闪电战shǎn diàn zhàn

闪电战: chiến tranh chớp nhoáng; tấn công chớp nhoáng

Cụm từ
闪电shǎn diàn

闪电: tia chớp; LT:道[dao4]

Cụm từ
闪离shǎn lí

闪离: ly hôn ngay sau khi kết hôn; từ chức ngay sau khi được tuyển dụng

Cụm từ
闪开shǎn kāi

闪开: tránh ra

Cụm từ
闪闪shǎn shǎn

闪闪: lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ

Cụm từ
闪铄shǎn shuò

闪铄: biến thể của 閃爍|闪烁[shan3 shuo4]

Cụm từ
闪避shǎn bì

闪避: né tránh; lách

Cụm từ
闪过shǎn guò

闪过: lóe lên (trong tâm trí); né (khỏi người truy đuổi)

Cụm từ
闪退shǎn tuì

闪退: (ứng dụng di động) bị thoát khi khởi động; bị sập

Cụm từ
闪转腾挪shǎn zhuǎn téng nuó

闪转腾挪: di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)

Cụm từ
闪辉shǎn huī

闪辉: sự nhấp nháy

Cụm từ
闪躲shǎn duǒ

闪躲: né; tránh

Cụm từ
闪身shǎn shēn

闪身: né tránh

Cụm từ
闪让shǎn ràng

闪让: nhảy sang một bên

Cụm từ