Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭目塞听閉目塞聽

bì mù sè tīng

闭目塞听 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭目塞听 trong tiếng Việt

nhắm mắt bịt tai; không tiếp xúc với thực tế; chôn đầu trong cát

Tra từ liên quan