闭目塞听閉目塞聽 bì mù sè tīng 闭目塞听 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闭目塞听 trong tiếng Việt nhắm mắt bịt tai; không tiếp xúc với thực tế; chôn đầu trong cát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan