闭合
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闭合
đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện); vòng kín
Giản thể闭合
Phồn thể閉合
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng