Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭合閉合

bì hé

闭合 là gì?

闭合 [bì hé] có nghĩa là đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện); vòng kín.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭合 trong tiếng Việt

  1. đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh)
  2. đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện)
  3. vòng kín

Cách đọc và ghi nhớ 闭合

闭合 được đọc là bì hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện); vòng kín”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan