Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭门造车閉門造車

bì mén zào chē

闭门造车 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭门造车 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe (thành ngữ); nghĩa bóng: làm dự án một cách cô lập, không quan tâm đến thực tế bên ngoài

Tra từ liên quan