Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭起閉起

bì qǐ

闭起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭起 trong tiếng Việt

đóng lại

Tra từ liên quan