Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭上閉上

bì shang

闭上 là gì?

闭上 [bì shang] có nghĩa là nhắm; đóng lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭上 trong tiếng Việt

  1. nhắm
  2. đóng lại

Cách đọc và ghi nhớ 闭上

闭上 được đọc là bì shang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhắm; đóng lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan