Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪电结婚閃電結婚

shǎn diàn jié hūn

闪电结婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪电结婚 trong tiếng Việt

kết hôn ngay sau khi gặp mặt

Tra từ liên quan