闭经 là gì?
闭经 [bì jīng] có nghĩa là bế kinh.
Nghĩa của từ 闭经 trong tiếng Việt
bế kinh
Cách đọc và ghi nhớ 闭经
闭经 được đọc là bì jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bế kinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
闭经 [bì jīng] có nghĩa là bế kinh.
bế kinh
闭经 được đọc là bì jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bế kinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .