Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪露閃露

shǎn lù

闪露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪露 trong tiếng Việt

tiết lộ trong chốc lát

Tra từ liên quan