Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭月羞花閉月羞花

bì yuè xiū huā

闭月羞花 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭月羞花 trong tiếng Việt

nghĩa đen trăng phải ẩn, hoa phải thẹn (thành ngữ); nghĩa bóng sắc đẹp người nữ vượt cả thiên nhiên

Tra từ liên quan