闪闪閃閃 shǎn shǎn 闪闪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闪闪 trong tiếng Việt lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan