Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭包閉包

bì bāo

闭包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭包 trong tiếng Việt

phép đóng (toán học)

Tra từ liên quan