Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭目养神閉目養神

bì mù yǎng shén

闭目养神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭目养神 trong tiếng Việt

nhắm mắt thư giãn

Tra từ liên quan