Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭幕閉幕

bì mù

闭幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭幕 trong tiếng Việt

hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp)

Tra từ liên quan