闭幕閉幕 bì mù 闭幕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闭幕 trong tiếng Việt hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan