Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪开閃開

shǎn kāi

闪开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪开 trong tiếng Việt

tránh ra

Tra từ liên quan