Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪离閃離

shǎn lí

闪离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪离 trong tiếng Việt

ly hôn ngay sau khi kết hôn; từ chức ngay sau khi được tuyển dụng

Tra từ liên quan