闪离閃離 shǎn lí 闪离 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闪离 trong tiếng Việt ly hôn ngay sau khi kết hôn; từ chức ngay sau khi được tuyển dụng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan