Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪过閃過

shǎn guò

闪过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪过 trong tiếng Việt

lóe lên (trong tâm trí); né (khỏi người truy đuổi)

Tra từ liên quan