Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪退閃退

shǎn tuì

闪退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪退 trong tiếng Việt

(ứng dụng di động) bị thoát khi khởi động; bị sập

Tra từ liên quan