闪退閃退 shǎn tuì 闪退 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闪退 trong tiếng Việt (ứng dụng di động) bị thoát khi khởi động; bị sập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan