Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭锁期閉鎖期

bì suǒ qī

闭锁期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭锁期 trong tiếng Việt

thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)

Tra từ liên quan