闭锁期閉鎖期 bì suǒ qī 闭锁期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闭锁期 trong tiếng Việt thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan