闭门思过閉門思過 bì mén sī guò 闭门思过 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闭门思过 trong tiếng Việt tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan