Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭门思过閉門思過

bì mén sī guò

闭门思过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭门思过 trong tiếng Việt

tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân

Tra từ liên quan