Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭塞眼睛捉麻雀閉塞眼睛捉麻雀

bì sè yǎn jīng zhuō má què

闭塞眼睛捉麻雀 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭塞眼睛捉麻雀 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bịt mắt bắt chim sẻ (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một cách mù quáng

Tra từ liên quan