闪身 là gì?
闪身 [shǎn shēn] có nghĩa là né tránh.
Nghĩa của từ 闪身 trong tiếng Việt
né tránh
Cách đọc và ghi nhớ 闪身
闪身 được đọc là shǎn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “né tránh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
闪身 [shǎn shēn] có nghĩa là né tránh.
né tránh
闪身 được đọc là shǎn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “né tránh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .