Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪身閃身

shǎn shēn

闪身 là gì?

闪身 [shǎn shēn] có nghĩa là né tránh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪身 trong tiếng Việt

né tránh

Cách đọc và ghi nhớ 闪身

闪身 được đọc là shǎn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “né tránh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan