闭域
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闭域
miền đóng; trường đóng đại số (toán), ví dụ: trường số phức 複數域|复数域[fu4 shu4 yu4]
Giản thể闭域
Phồn thể閉域
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng