Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭塞閉塞

bì sè

闭塞 là gì?

闭塞 [bì sè] có nghĩa là làm tắc; ngăn chặn; khó tiếp cận; hẻo lánh; không tiếp cận được; không thông suốt; tắc nghẽn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭塞 trong tiếng Việt

  1. làm tắc
  2. ngăn chặn
  3. khó tiếp cận
  4. hẻo lánh
  5. không tiếp cận được
  6. không thông suốt
  7. tắc nghẽn

Cách đọc và ghi nhớ 闭塞

闭塞 được đọc là bì sè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm tắc; ngăn chặn; khó tiếp cận; hẻo lánh; không tiếp cận được; không thông suốt; tắc nghẽn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan