闭门塞窦 là gì?
闭门塞窦 [bì mén sè dòu] có nghĩa là đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt.
Nghĩa của từ 闭门塞窦 trong tiếng Việt
- đóng cửa và chặn lối (thành ngữ)
- phòng thủ nghiêm ngặt
Cách đọc và ghi nhớ 闭门塞窦
闭门塞窦 được đọc là bì mén sè dòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .