闭源閉源 bì yuán 闭源 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闭源 trong tiếng Việt (tin học) mã nguồn đóng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan