Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭源閉源

bì yuán

闭源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭源 trong tiếng Việt

(tin học) mã nguồn đóng

Tra từ liên quan