Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
显著
xiǎn zhù

nổi bật; đáng chú ý; đáng kể; có ý nghĩa thống kê

Cụm từ
显花植物
xiǎn huā zhí wù

Phanerogamae (thực vật học); thực vật có hoa

Cụm từ
显职
xiǎn zhí

chức vụ nổi bật

Cụm từ
显而易见
xiǎn ér yì jiàn

rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên; rõ ràng; không cần nói cũng biết

Thành ngữ
显考
xiǎn kǎo

cách gọi tôn kính cho cha đã mất; (cổ) cụ cố

Cụm từ
显老
xiǎn lǎo

trông già

Cụm từ
显耀
xiǎn yào

khoe khoang

Cụm từ
显祖
xiǎn zǔ

tổ tiên (cũ)

Cụm từ
显示板
xiǎn shì bǎn

màn hình thông tin

Cụm từ
显示屏
xiǎn shì píng

màn hình hiển thị

Cụm từ
显示器
xiǎn shì qì

màn hình (máy tính)

Cụm từ
显示卡
xiǎn shì kǎ

card đồ họa

Cụm từ
显示
xiǎn shì

hiển thị; minh họa; trình bày; chứng minh

Cụm từ
显眼
xiǎn yǎn

dễ thấy; bắt mắt; rực rỡ

Cụm từ
显目
xiǎn mù

nổi bật; dễ thấy

Cụm từ
显白
xiǎn bai

biến thể của 顯擺|显摆[xian3 bai5]

Cụm từ
显生宙
Xiǎn shēng zhòu

Liên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ
显生代
Xiǎn shēng dài

Kỷ Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ
显现
xiǎn xiàn

sự xuất hiện; xuất hiện

Cụm từ
显然
xiǎn rán

rõ ràng; hiển nhiên

Cụm từ
显焓
xiǎn hán

enthalpy hiển (nhiệt động lực học); năng lượng cần thiết để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

Cụm từ
显晶
xiǎn jīng

hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Cụm từ
显晦
xiǎn huì

sáng và tối

Cụm từ
显明
xiǎn míng

rõ ràng; hiển nhiên; nổi bật; dễ thấy; minh bạch; rõ rệt

Cụm từ
显效
xiǎn xiào

thể hiện hiệu quả; tạo ra hiệu quả; hiệu quả rõ rệt

Cụm từ
显摆
xiǎn bai

(khẩu ngữ) thể hiện

Khẩu ngữ
显扬
xiǎn yáng

tán dương; khen ngợi; tôn vinh

Cụm từ
显怀
xiǎn huái

trông có thai; rõ ràng có thai

Cụm từ
显性基因
xiǎn xìng jī yīn

gen trội

Cụm từ
显性
xiǎn xìng

có thể thấy; dễ thấy; pha-nê-; trội (gen)

Cụm từ