闭门羹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闭门羹
xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1]
Giản thể闭门羹
Phồn thể閉門羹
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng