闭门羹閉門羹 bì mén gēng 闭门羹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闭门羹 trong tiếng Việt xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan