闭上嘴巴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闭上嘴巴
Câm miệng!
Giản thể闭上嘴巴
Phồn thể閉上嘴巴
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng