闭上嘴巴閉上嘴巴 bì shang zuǐ bā 闭上嘴巴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闭上嘴巴 trong tiếng Việt Câm miệng! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan