Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭卷考试閉卷考試

bì juàn kǎo shì

闭卷考试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭卷考试 trong tiếng Việt

kỳ thi đóng sách

Tra từ liên quan