Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪转腾挪閃轉騰挪

shǎn zhuǎn téng nuó

闪转腾挪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪转腾挪 trong tiếng Việt

di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)

Tra từ liên quan