Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
chàn

run rẩy; rùng mình; rung; lung lay; âm đọc ở Đài Loan [zhan4]

Từ vựng
顾野王
Gù Yě wáng

Gu Yewang (519-581), nhà sử học và người diễn giải văn bản cổ điển, biên tập viên của "Ngọc thiên" 玉篇[Yu4 pian1]

Cụm từ
顾眄
gù miǎn

quay đầu nhìn xung quanh

Cụm từ
顾盼自雄
gù pàn zì xióng

đi nghênh ngang cảm thấy tự mãn (thành ngữ)

Thành ngữ
顾盼
gù pàn

(văn học) nhìn xung quanh; (văn học) quan tâm đến

Cụm từ
顾炎武
Gù Yán wǔ

Gu Yanwu (1613-1682), nhà triết học Nho giáo, nhà ngôn ngữ học và sử học cuối Minh đầu Thanh, đóng vai trò sáng lập trong ngữ âm học tiếng Trung sơ khai, tác giả của "Nhật tri…

Cụm từ
顾此失彼
gù cǐ shī bǐ

chăm chú việc này mất việc kia (thành ngữ); hiểu là không thể xử lý hai hoặc nhiều việc cùng lúc; không thể chú ý việc này mà không bỏ sót việc kia

Thành ngữ
顾虑
gù lǜ

mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng về; quan tâm đến

Cụm từ
顾恺之
Gù Kǎi zhī

Cố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家

Cụm từ
顾惜
gù xī

chăm sóc yêu thương; coi trọng

Cụm từ
顾念
gù niàn

quan tâm đến; lo lắng về

Cụm từ
顾忌
gù jì

có mối lo ngại; e ngại; lo lắng; đắn đo; ngại ngùng

Cụm từ
顾影自怜
gù yǐng zì lián

nghĩa đen: nhìn bóng mình và cảm thấy thương hại (thành ngữ); nghĩa bóng: cô đơn và buồn bã

Thành ngữ
顾家
gù jiā

chăm lo cho gia đình

Cụm từ
顾客至上
gù kè zhì shàng

khách hàng là thượng đế (thành ngữ)

Thành ngữ
顾客
gù kè

khách hàng; thân chủ; LT:位[wei4]

Cụm từ
顾问
gù wèn

cố vấn; tư vấn

Cụm từ
顾名思义
gù míng sī yì

như tên gọi đã gợi ý

Cụm từ
顾及
gù jí

đưa vào xem xét; chăm lo đến

Cụm từ
顾全大局
gù quán dà jú

xem xét đại cục (thành ngữ); làm việc vì lợi ích chung

Thành ngữ
顾全
gù quán

cân nhắc cẩn thận; thể hiện sự chu đáo

Cụm từ
顾不得
gù bu de

không thể thay đổi gì; không thể xử lý

Cụm từ
顾不上
gù bu shàng

không thể quan tâm hoặc xoay xở

Cụm từ

chăm sóc; xem xét; quan tâm

Từ vựng
qiáo

biến thể của 憔[qiao2]

Từ vựng
hào

(văn học) trắng và sáng

Từ vựng

nhăn mặt

Từ vựng
mān

la cà

Từ vựng
类鼻疽单细胞
lèi bí jū dān xì bāo

Pseudomonas pseudomallei

Cụm từ
类鼻疽
lèi bí jū

bệnh melioidosis

Cụm từ