Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭会閉會

bì huì

闭会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭会 trong tiếng Việt

bế mạc cuộc họp

Tra từ liên quan