Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪避閃避

shǎn bì

闪避 là gì?

闪避 [shǎn bì] có nghĩa là né tránh; lách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪避 trong tiếng Việt

  1. né tránh
  2. lách

Cách đọc và ghi nhớ 闪避

闪避 được đọc là shǎn bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “né tránh; lách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan