闪避 là gì?
闪避 [shǎn bì] có nghĩa là né tránh; lách.
Nghĩa của từ 闪避 trong tiếng Việt
- né tránh
- lách
Cách đọc và ghi nhớ 闪避
闪避 được đọc là shǎn bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “né tránh; lách”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .