Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闭壳肌閉殼肌

bì ké jī

闭壳肌 là gì?

闭壳肌 [bì ké jī] có nghĩa là cơ khép vỏ (của động vật thân mềm hai mảnh vỏ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闭壳肌 trong tiếng Việt

cơ khép vỏ (của động vật thân mềm hai mảnh vỏ)

Cách đọc và ghi nhớ 闭壳肌

闭壳肌 được đọc là bì ké jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ khép vỏ (của động vật thân mềm hai mảnh vỏ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan