闭壳肌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闭壳肌
cơ khép vỏ (của động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
Giản thể闭壳肌
Phồn thể閉殼肌
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng