Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪躲閃躲

shǎn duǒ

闪躲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪躲 trong tiếng Việt

né; tránh

Tra từ liên quan