Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪电閃電

shǎn diàn

闪电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪电 trong tiếng Việt

tia chớp; LT:道[dao4]

Tra từ liên quan