Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无以为生
wú yǐ wéi shēng

không có cách nào sinh nhai

Cụm từ
无以为报
wú yǐ wéi bào

không thể đền đáp

Cụm từ
无以复加
wú yǐ fù jiā

cực kỳ (thành ngữ); không thể tăng thêm nữa

Thành ngữ
无人驾驶
wú rén jià shǐ

không có người lái; không người điều khiển

Cụm từ
无人飞行器
wú rén fēi xíng qì

máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển

Cụm từ
无人能及
wú rén néng jí

không ai có thể sánh kịp; vô đối; không có đối thủ

Cụm từ
无人机
wú rén jī

máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển

Cụm từ
无人问津
wú rén wèn jīn

không ai quan tâm (thành ngữ)

Thành ngữ
无人售票
wú rén shòu piào

bán vé tự phục vụ; bán vé tự động

Cụm từ
无人区
wú rén qū

khu vực không có người ở

Cụm từ
无人不知
wú rén bù zhī

được mọi người biết đến

Cụm từ
无人不晓
wú rén bù xiǎo

được mọi người biết đến

Cụm từ
无人不
wú rén bù

không ai không

Cụm từ
无人
wú rén

không người; không có người ở

Cụm từ
无事生非
wú shì shēng fēi

gây chuyện thị phi

Cụm từ
无事献殷勤,非奸即盗
wú shì xiàn yīn qín , fēi jiān jí dào

kẻ không lý do mà tâng bốc ắt có ý đồ xấu (thành ngữ)

Thành ngữ
无事可做
wú shì kě zuò

không có gì để làm; rảnh rỗi

Cụm từ
无事不登三宝殿
wú shì bù dēng sān bǎo diàn

nghĩa đen: không có việc thì không lên điện tam bảo (thành ngữ); nghĩa bóng: thăm ai với động cơ mờ ám (đặc biệt là để xin xỏ gì đó)

Thành ngữ
无主见
wú zhǔ jiàn

không có chính kiến

Cụm từ
无主失物
wú zhǔ shī wù

tài sản thất lạc không có người nhận

Cụm từ
无中生有
wú zhōng shēng yǒu

tạo ra chuyện từ không có gì (thành ngữ)

Thành ngữ
无不达
wú bù dá

không gì anh ta không thể làm

Cụm từ
无不
wú bù

không thiếu gì; không thiếu ai; mọi thứ đều có; mọi người không ngoại lệ

Cụm từ
无上
wú shàng

tối cao

Cụm từ

không có; không; không có gì; thiếu; không-; vô-; -thiếu

Từ vựng
cuì

tôi (như thép)

Từ vựng

khô

Từ vựng
tūn

sáng; ngời; phát âm Đài Loan: [chun2]

Từ vựng
kūn

rực rỡ

Từ vựng
焚香敬神
fén xiāng jìng shén

đốt hương khấn thần

Cụm từ