Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前脚前腳

qián jiǎo

前脚 là gì?

前脚 [qián jiǎo] có nghĩa là một lúc ..., (lúc tiếp theo ...); chân trước (khi đi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前脚 trong tiếng Việt

  1. một lúc ..., (lúc tiếp theo ...)
  2. chân trước (khi đi)

Cách đọc và ghi nhớ 前脚

前脚 được đọc là qián jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một lúc ..., (lúc tiếp theo ...); chân trước (khi đi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan