Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前途渺茫

qián tú miǎo máng

前途渺茫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前途渺茫 trong tiếng Việt

không biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắc

Tra từ liên quan