前途渺茫 qián tú miǎo máng 前途渺茫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前途渺茫 trong tiếng Việt không biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan