前面 qián miàn 前面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前面 trong tiếng Việt phía trước; ở trước; trước đó; bên trên; cũng đọc là [qian2 mian5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan