Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前面

qián miàn

前面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前面 trong tiếng Việt

phía trước; ở trước; trước đó; bên trên; cũng đọc là [qian2 mian5]

Tra từ liên quan